PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
network
Mới
network
network
/
ˈ
nɛt
ˌ
wɝk/
mạng lưới, mạng, quan hệ xã hội
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau