PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
remote control
Mới
remote control
remote control
/ɹi
ˈ
moʊt kən
ˈ
tɹoʊl/
bộ điều khiển từ xa, sự điều khiển từ xa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau