PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
historical
Mới
historical
historical
/hɪ
ˈ
stɔɹɪkəl/
thuộc lịch sử, có tính lịch sử, về lịch sử
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau