PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
devastating
Mới
devastating
devastating
/
ˈ
dɛvə
ˌ
steɪtɪŋ/
có tính hủy diệt, gây chấn động mạnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau