Ngày 8

B1 Tự lập · 50 từ · số 351–400

0 / 50

Từ vựng 50

  1. warnđộng từcảnh báo, nhắc nhở, báo trước
  2. tonguedanh từlưỡi, ngôn ngữ
  3. emotiondanh từcảm xúc, tình cảm
  4. facilitydanh từcơ sở, thiết bị, năng khiếu
  5. historictính từmang tính lịch sử, đi vào lịch sử
  6. incidentdanh từvụ việc, sự việc
  7. air forcedanh từkhông quân
  8. excitementdanh từsự phấn khích, sự hào hứng, sự kích thích
  9. experiencedtính từgiàu kinh nghiệm, lão luyện
  10. sanddanh từcát
  11. celldanh từtế bào, phòng giam, pin
  12. roughtính từthô ráp, sơ bộ, khó khăn
  13. visiondanh từthị lực, tầm nhìn, ảo ảnh
  14. uniquetính từduy nhất, độc đáo, đặc thù
  15. mentaltính từtinh thần, tâm lý
  16. heightdanh từđộ cao, chiều cao, đỉnh cao
  17. warningdanh từsự cảnh báo, sự nhắc nhở, báo động
  18. alcoholdanh từrượu, cồn
  19. reserveđộng từ·danh từđặt trước, để dành, bảo lưu; sự dự trữ, sự dự bị, khu bảo tồn
  20. arrivaldanh từsự đến nơi, sự xuất hiện, người mới đến
  21. illnessdanh từbệnh, bệnh tật
  22. spinachdanh từcải bó xôi
  23. thrillerdanh từthể loại giật gân, tác phẩm giật gân
  24. determineđộng từquyết định, xác định, quyết tâm
  25. instructordanh từgiảng viên, huấn luyện viên
  26. CVdanh từsơ yếu lý lịch (viết tắt của curriculum vitae)
  27. aimdanh từ·động từmục tiêu, sự nhắm; nhắm, hướng tới
  28. deeddanh từhành vi, hành động, (bất động sản) chứng thư
  29. awaretính từbiết, nhận thức được
  30. battledanh từtrận chiến, cuộc chiến, cuộc đấu tranh
  31. supplydanh từ·động từsự cung cấp, đồ tiếp tế; cung cấp, cung ứng
  32. realitydanh từhiện thực, thực tế, tính chân thực
  33. surfacedanh từbề mặt, mặt nước, vẻ bề ngoài
  34. benefitdanh từ·động từlợi ích, phúc lợi, trợ cấp; có lợi cho, được lợi
  35. openingdanh từsự khai mạc, khe hở, (việc làm) vị trí trống
  36. deadlinedanh từhạn chót, thời hạn, ngày hết hạn
  37. financialtính từtài chính
  38. air conditioningdanh từđiều hòa không khí, hệ thống điều hòa
  39. glancedanh từ·động từsự liếc nhìn, ánh nhìn thoáng qua; liếc nhìn
  40. possessđộng từsở hữu, có, (ma quỷ) ám
  41. hangingtính từtreo lủng lẳng, được treo
  42. triumphdanh từthành công lớn, chiến thắng, niềm hân hoan
  43. collapsedanh từ·động từsự sụp đổ, sự ngã quỵ, sự sụt giảm mạnh; sụp đổ, ngã quỵ, gập lại
  44. associateđộng từliên tưởng, liên hệ, giao du
  45. offensivetính từmang tính xúc phạm, gây khó chịu, tấn công
  46. initiallytrạng từban đầu, lúc đầu
  47. negotiateđộng từđàm phán, thương lượng, (chướng ngại) vượt qua
  48. forbiddentính từbị cấm
  49. horizondanh từđường chân trời, (dạng -s) tầm nhìn
  50. beastdanh từthú vật, dã thú