PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
used to
Mới
used to
used to
/
ˈ
jus tə/
trước đây thường ~, trước kia từng là ~
trợ động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau