PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
assign
Mới
assign
assign
/ə
ˈ
saɪn/
phân bổ, giao phó, gán cho
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau