PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
handwriting
Mới
handwriting
handwriting
/
ˈ
hæn
ˌ
dɹaɪtɪŋ/
nét chữ, chữ viết tay
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau