PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
spoil
Mới
spoil
spoil
/
ˈ
spɔɪl/
làm hỏng, (thức ăn) bị thiu, (con cái) chiều hư
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau