PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
prize
Mới
prize
prize
/
ˈ
pɹaɪz/
giải thưởng, phần thưởng, tiền thưởng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau