PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
theory
Mới
theory
theory
/
ˈ
θiɝi/
lý thuyết, học thuyết
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau