PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 9
proof
Mới
proof
proof
/
ˈ
pɹuf/
bằng chứng, sự chứng minh, bản in thử
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau