PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
vaccinate
Mới
vaccinate
vaccinate
/
ˈ
væksəneɪt/
tiêm vắc-xin
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau