PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
osteoarthritis
Mới
osteoarthritis
osteoarthritis
/
ˌ
ɑsti
ˌ
oʊɑɹ
ˈ
θɹaɪtəs/
(y học) viêm xương khớp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau