PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
menstrual
Mới
menstrual
menstrual
/
ˈ
mɛnstɹəl/
thuộc kinh nguyệt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau