PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
uninsured
Mới
uninsured
uninsured
/
ˌ
ʌnɪn
ˈ
ʃʊɹd/
không có bảo hiểm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau