PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
policyholder
Mới
policyholder
policyholder
/
ˈ
pɑləsi
ˌ
hoʊldɝ/
người tham gia bảo hiểm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau