PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
semantically
Mới
semantically
semantically
/sɪ
ˈ
mæntɪkli/
về mặt ngữ nghĩa
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau