PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
preoperative
Mới
preoperative
preoperative
/
ˌ
pɹi
ˈ
ɔpəɹətɪv/
trước phẫu thuật
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau