PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
codification
Mới
codification
codification
/
ˌ
kɑdəfə
ˈ
keɪʃən/
pháp điển hóa, hệ thống hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau