PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
philology
Mới
philology
philology
/fɪ
ˈ
lɑlədʒi/
ngữ văn học, ngôn ngữ học lịch sử so sánh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau