PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
noncommercial
Mới
noncommercial
noncommercial
/
ˌ
nɑnkə
ˈ
mɝʃəl/
phi thương mại
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau