PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 47
pictorial
Mới
pictorial
pictorial
/pɪk
ˈ
tɔɹiəl/
bằng tranh ảnh; tạp chí ảnh
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau