PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
viability
Mới
viability
viability
/vaɪə
ˈ
bɪləti/
tính khả thi, (sinh học) khả năng sống sót
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau