PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
interchangeably
Mới
interchangeably
interchangeably
/
ˌ
ɪntɝ
ˈ
tʃeɪndʒəbli/
thay thế cho nhau
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau