PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
unanticipated
Mới
unanticipated
unanticipated
/
ˌ
ʌnæn
ˈ
tɪsə
ˌ
peɪtɪd/
không lường trước
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau