PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
redefine
Mới
redefine
redefine
/ɹidɪ
ˈ
faɪn/
định nghĩa lại
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau