PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
chronologically
Mới
chronologically
chronologically
/
ˌ
kɹɑnə
ˈ
lɑdʒɪkli/
theo trình tự thời gian
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau