PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
constitutionality
Mới
constitutionality
constitutionality
/
ˌ
kɑnstɪ
ˌ
tuʃə
ˈ
nælɪti/
tính hợp hiến
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau