PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
contractual
Mới
contractual
contractual
/kən
ˈ
tɹæktʃuəl/
thuộc hợp đồng, theo hợp đồng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau