PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
incubation
Mới
incubation
incubation
/
ˌ
ɪŋkju
ˈ
beɪʃən/
(trứng) sự ấp, (bệnh) sự ủ bệnh, (vi khuẩn) sự nuôi cấy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau