PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
respectability
Mới
respectability
respectability
/ɹi
ˌ
spɛktə
ˈ
bɪlɪti/
sự đáng kính, thể diện xã hội
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau