PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
distinguishable
Mới
distinguishable
distinguishable
/dɪ
ˈ
stɪŋɡwɪʃəbəl/
có thể phân biệt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau