PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 41
contingency
Mới
contingency
contingency
/kən
ˈ
tɪndʒənsi/
tình huống bất trắc, sự cố phát sinh (dự phòng)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau