PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
wholesome
Mới
wholesome
wholesome
/
ˈ
hoʊlsəm/
lành mạnh, tốt cho sức khỏe
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau