PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
functionary
Mới
functionary
functionary
/
ˈ
fʌŋkʃə
ˌ
nɛɹi/
(trang trọng) viên chức cấp dưới, công chức cấp thấp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau