PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
conspiracy
Mới
conspiracy
conspiracy
/kən
ˈ
spɪɹəsi/
âm mưu, sự bày mưu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau