PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
relational
Mới
relational
relational
/ɹi
ˈ
leɪʃənəl/
thuộc mối quan hệ, (cơ sở dữ liệu) kiểu quan hệ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau