PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
syndicate
Mới
syndicate
syndicate
/
ˈ
sɪndə
ˌ
keɪt/
tổ hợp liên doanh, tổ chức tội phạm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau