PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
rotational
Mới
rotational
rotational
/ɹoʊ
ˈ
teɪʃənəl/
thuộc chuyển động quay, luân phiên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau