PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
impartiality
Mới
impartiality
impartiality
/
ˌ
ɪm
ˌ
pɑɹʃi
ˈ
ælɪti/
tính công tâm, sự trung lập
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau