PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
compensatory
Mới
compensatory
compensatory
/kəm
ˈ
pɛnsə
ˌ
tɔɹi/
bồi thường, bù đắp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau