PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
attitudinal
Mới
attitudinal
attitudinal
/
ˌ
ætə
ˈ
tudənəl/
thuộc thái độ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau