PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
transformative
Mới
transformative
transformative
/tɹæns
ˈ
fɔɹmətɪv/
mang tính chuyển hóa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau