PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
vernacular
Mới
vernacular
vernacular
/vɝ
ˈ
nækjəlɝ/
(trong cụm the vernacular) ngôn ngữ thông tục, biệt ngữ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau