PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 36
reappraisal
Mới
reappraisal
reappraisal
/
ˌ
ɹi.ə
ˈ
pɹeɪzəl/
(giá trị) sự đánh giá lại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau