PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
specialization
Mới
specialization
specialisation
specialization
specialisation
/
ˌ
spɛʃələ
ˈ
zeɪʃən/
sự chuyên môn hóa, (sinh học) sự biệt hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau