PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
prioritize
Mới
prioritize
prioritise
prioritize
prioritise
/pɹaɪ
ˈ
ɔɹə
ˌ
taɪz/
ưu tiên
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau