PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
deletion
Mới
deletion
deletion
/dɪ
ˈ
liʃən/
sự xóa, (gen) sự mất đoạn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau