PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
somatic
Mới
somatic
somatic
/soʊ
ˈ
mætɪk/
thuộc cơ thể, (tế bào) sinh dưỡng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau